Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

灵长类

primates

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

灵长类
língzhǎnglèiThanh 2
Pinyin
língzhǎnglèi
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 灵长类

灵长类 viết bằng 20 nét (: 7, : 4, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Humans and a few primates are the exception that makes this allergy possible.

Nghe 灵长类 trong các tập thật

灵长类 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这种糖天然存在于大多数哺乳动物的身体里,人和少数灵长类是例外。

Loại đường này tồn tại tự nhiên trong cơ thể hầu hết các động vật có vú; con người và một số ít loài linh trưởng là ngoại lệ.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 灵长类 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 灵长类 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.