Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

免疫系统

immune system

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

免疫系统
miǎnyì xìtǒngThanh 3
Pinyin
miǎnyì xìtǒng
Số nét
32
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 免疫系统

免疫系统 viết bằng 32 nét (: 7, : 9, : 7, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

It treats the sugar as an intruder — and then remembers it permanently.

Nghe 免疫系统 trong các tập thật

免疫系统 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以人的免疫系统从来没见过它。

Vì vậy, hệ miễn dịch của con người chưa bao giờ tiếp xúc với nó.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 免疫系统 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 免疫系统 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.