Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

接受

to accept

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

接受
jiēshòuThanh 1
Pinyin
jiēshòu
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 接受

接受 viết bằng 19 nét (: 11, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 身体能接受的东西 — the constraint everything else had to fit.

Nghe 接受 trong các tập thật

接受 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他去找了一个身体能接受的东西。

Anh ấy đã đi tìm một thứ mà cơ thể có thể chấp nhận.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 接受 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 接受 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.