感觉
feeling; to feel; sense
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- gǎnjué
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 22
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 种 / 个
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 感觉
感觉 viết bằng 22 nét (感: 13, 觉: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
感觉 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
感觉 (gǎnjué) works as both a verb (to feel, to sense) and a noun (a feeling, sensation, impression).
As a verb it covers physical sensation (感觉冷 'feel cold') and mental impression (我感觉他不高兴 'I feel he's unhappy'). As a noun it names the resulting feeling: 一种奇怪的感觉 'a strange feeling.' Two things surprise English speakers. First, spoken Mandarin uses 我感觉… as a soft way to say 'I think / it seems to me,' much like a hedged opinion.
Second, 感觉 is broader than English 'feel': it spans the five senses, gut impressions, and vibe, but not emotions toward a person — that's 感情. Register is neutral and it is extremely high-frequency in conversation. Compare 觉得 (juéde), which is closer to 'to think/consider' and is used for opinions more than raw sensation.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 感 (feel) + 觉 (perceive) — the doubled 'feel/perceive' gives you the full sense of sensation.
Nghe 感觉 trong các tập thật
感觉 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这句话很好用,因为它给人两个感觉。
Câu nói này rất hiệu quả vì nó tạo cho người nghe hai cảm giác.
245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyểnSơ cấp
蜱虫,藏在草丛里,个头很小,咬人的时候人常常没有感觉。
Con ve, thường ẩn nấp trong bụi cỏ, kích thước rất nhỏ, khi cắn người ta thường không cảm thấy gì.
Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểuTrung cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我感觉今天会下雨。
Wǒ gǎnjué jīntiān huì xià yǔ.
I feel like it's going to rain today.
spoken
这家餐厅的感觉很温馨。
Zhè jiā cāntīng de gǎnjué hěn wēnxīn.
This restaurant has a very cozy feel.
neutral
睡了一觉,感觉好多了。
Shuì le yí jiào, gǎnjué hǎo duō le.
After a nap, I feel much better.
spoken
他做决定常常凭感觉。
Tā zuò juédìng chángcháng píng gǎnjué.
He often makes decisions by gut feeling.
neutral
Cụm từ thường gặp với 感觉
Từ đồng nghĩa
觉得 leans toward 'to think / consider' and takes an opinion (我觉得贵 'I think it's expensive'). 感觉 leans toward raw sensation or vibe. For pure opinions, 觉得 is more natural; for a gut sense, 感觉.
感受 is a more reflective, experiential feeling — how something felt after you lived through it (谈谈你的感受 'share your experience/feelings'). 感觉 is more immediate and everyday.
Đừng nhầm 感觉 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 感觉 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 感觉 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.