Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

钱包

wallet

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

钱包
qiánbāoThanh 2
Pinyin
qiánbāo
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 钱包

钱包 viết bằng 15 nét (: 10, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

钱包不是真的钱包 — the episode corrects the picture immediately.

Nghe 钱包 trong các tập thật

钱包 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

数字货币放在一个地方,那个地方叫钱包

Tiền kỹ thuật số được lưu ở một nơi gọi là ví.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 钱包 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 钱包 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.