Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

偷

to steal

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

偷
tōuThanh 1

Tự nói thử

Pinyin
tōu
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 偷

偷 viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 2. Used in 偷美国的人工智能 'steal American AI'.

Nghe 偷 trong các tập thật

偷 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

两家公司说:中国公司偷东西。

Hai công ty nói: công ty Trung Quốc ăn cắp đồ.

Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của Mỹ

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 偷 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 偷 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.