罚钱
to fine; to impose a fine
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- fáqián
- Số nét
- 19
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 罚钱
罚钱 viết bằng 19 nét (罚: 9, 钱: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 2. Verb-object; 罚 means 'to punish', 钱 means 'money'.
Nghe 罚钱 trong các tập thật
罚钱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一家还要政府罚钱。
Một công ty còn muốn chính phủ phạt tiền.
Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của MỹSơ cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 罚钱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 罚钱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.