Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

处罚

to punish; penalty

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

处罚
chǔfáThanh 3

Tự nói thử

Pinyin
chǔfá
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 处罚

处罚 viết bằng 14 nét (处: 5, 罚: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 2. Formal verb/noun; 处罚外国公司 'punish foreign companies'.

Nghe 处罚 trong các tập thật

处罚 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

美国有一个法案,要处罚外国公司。

Nước Mỹ có một dự luật, muốn xử phạt các công ty nước ngoài.

Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của Mỹ

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 处罚 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 处罚 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.