Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

数字货币

cryptocurrency

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

数字货币
shùzì huòbìThanh 4
Pinyin
shùzì huòbì
Số nét
31
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 数字货币

数字货币 viết bằng 31 nét (: 13, : 6, : 8, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Money kept online, with no bank behind it and nobody to call.

Nghe 数字货币 trong các tập thật

数字货币 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不是放在银行里的钱,是放在网上的数字货币

Không phải tiền gửi trong ngân hàng, mà là tiền kỹ thuật số lưu trữ trên mạng.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyểnSơ cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 数字货币 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 数字货币 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.