Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

账户

account

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

账户
zhànghùThanh 4
Pinyin
zhànghù
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 账户

账户 viết bằng 12 nét (: 8, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The word in the script that makes a stranger sound official.

Nghe 账户 trong các tập thật

账户 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们说:你的账户出了问题,我们在帮你查。

Họ nói: Tài khoản của bạn gặp sự cố, chúng tôi đang kiểm tra giúp bạn.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 账户 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 账户 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.