感动
to be moved; touch emotionally
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- gǎndòng
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 19
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 感动
感动 viết bằng 19 nét (感: 13, 动: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
感动 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
感动 (gǎndòng) is a verb meaning to be moved or touched emotionally, or to move someone — to stir warm feelings of gratitude, sympathy, or admiration.
It works two ways: intransitively for the person who feels it (我很感动 'I'm very moved') and transitively for what causes the feeling (这个故事感动了很多人 'this story moved many people'). What trips English speakers up is that 感动 is overwhelmingly positive and warm — it describes being touched by kindness, love, or a heartfelt gesture, not being emotionally 'moved' in a neutral or negative sense. You cannot use it for being shaken by bad news; that's 震惊 or 难过.
It can also serve as an adjective/noun ('moving,' 'a moving feeling'). The passive 被感动 ('to be moved by') is very common.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 感 (feel) + 动 (move) — your feelings get moved, so you're touched.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
看到这一幕,我很感动。
Kàndào zhè yí mù, wǒ hěn gǎndòng.
Seeing this scene, I was really moved.
spoken
他的话感动了在场的每一个人。
Tā de huà gǎndòng le zàichǎng de měi yí ge rén.
His words moved everyone present.
neutral
她感动得说不出话来。
Tā gǎndòng de shuō bu chū huà lái.
She was so moved she couldn't speak.
neutral
这个真实的故事让无数读者深受感动。
Zhège zhēnshí de gùshì ràng wúshù dúzhě shēn shòu gǎndòng.
This true story deeply moved countless readers.
written
Cụm từ thường gặp với 感动
Từ đồng nghĩa
感激 is specifically gratitude toward someone who helped you. 感动 is the broader emotional 'being touched,' which may or may not involve gratitude. You can be 感动 by a sad film but 感激 only a person.
Đừng nhầm 感动 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 感动 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 感动 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.