Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

胶囊

capsule

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

胶囊
jiāonángThanh 1
Pinyin
jiāonáng
Số nét
32
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 胶囊

胶囊 viết bằng 32 nét (: 10, : 22). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The shell comes from animals, so even the medicine cabinet is in scope.

Nghe 胶囊 trong các tập thật

胶囊 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

很多胶囊和药片外面那层壳,原料来自动物,所以他连吃药都要查配料。

Vỏ ngoài của nhiều viên nang và thuốc viên có nguồn gốc từ động vật, nên ngay cả khi uống thuốc anh ấy cũng phải kiểm tra thành phần.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 胶囊 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 胶囊 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.