Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

替代品

substitute

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

替代品
tìdàipǐnThanh 4
Pinyin
tìdàipǐn
Số nét
26
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 替代品

替代品 viết bằng 26 nét (: 12, : 5, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5 root. 一个人找到了替代品 — where the ordinary version of this story stops.

Nghe 替代品 trong các tập thật

替代品 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

说到这里,一般的故事就结束了:一个人找到了替代品

Nói đến đây, câu chuyện thông thường sẽ kết thúc: một người đã tìm được món thay thế.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 替代品 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 替代品 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.