Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

防御率

earned run average (ERA)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

防御率
fángyùlǜThanh 2
Pinyin
fángyùlǜ
Số nét
29
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 防御率

防御率 viết bằng 29 nét (: 6, : 12, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

防御率一点七九 — the number that makes stopping surprising.

Nghe 防御率 trong các tập thật

防御率 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今年当投手,他十四场先发,八胜两负,防御率一点七九,八十五又三分之一局送出九十五次三振。

Năm nay với tư cách là người ném bóng, anh ấy có 14 trận ra sân bắt đầu, 8 thắng 2 thua, chỉ số phòng ngự 1,79, thực hiện 95 cú loại trực tiếp trong 85,33 lượt đấu.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 防御率 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 防御率 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.