Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

牛棚

bullpen

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

牛棚
niúpéngThanh 2
Pinyin
niúpéng
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 牛棚

牛棚 viết bằng 16 nét (: 4, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Where he threw on 28 August, and where the season effectively ended.

Nghe 牛棚 trong các tập thật

牛棚 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

八月二十八号,他试了一次牛棚练投。

Ngày 28 tháng Tám, anh ấy thử một buổi tập ném ở khu vực bullpen.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 牛棚 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 牛棚 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.