Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

缺席

to be absent

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

缺席
quēxíThanh 1
Pinyin
quēxí
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 缺席

缺席 viết bằng 20 nét (: 10, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 缺席了连续四场比赛 — the four games that preceded the announcement.

Nghe 缺席 trong các tập thật

缺席 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

九月初,他还因此缺席了连续四场比赛。

Đầu tháng Chín, anh ấy vì thế mà vắng mặt trong bốn trận liên tiếp.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 缺席 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 缺席 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.