Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

双向球员

two-way player

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

双向球员
shuāngxiàng qiúyuánThanh 1
Pinyin
shuāngxiàng qiúyuán
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 双向球员

双向球员 viết bằng 28 nét (: 4, : 6, : 11, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The role itself, named in the manager's own sentence.

Nghe 双向球员 trong các tập thật

双向球员 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他说:他当然爱投球,也爱当一个双向球员

Ông ấy nói: Dĩ nhiên anh ấy thích ném bóng, và cũng thích làm một cầu thủ hai chiều.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 双向球员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 双向球员 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.