Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

登板

to take the mound

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

登板
dēngbǎnThanh 1
Pinyin
dēngbǎn
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 登板

登板 viết bằng 20 nét (: 12, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

七月三日那场之后,他再未登板 — the technical verb for pitching in a game.

Nghe 登板 trong các tập thật

登板 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

七月三日那场之后,他再未登板

Sau trận đấu ngày 3 tháng 7, anh ấy không còn ra sân ném bóng nữa.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lýCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 登板 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 登板 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.