Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

边界

boundary; limit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

边界
biānjièThanh 1
Pinyin
biānjiè
Số nét
14
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 边界

边界 viết bằng 14 nét (: 5, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. The line that marks the limits of an area or the extent of a concept.

Nghe 边界 trong các tập thật

边界 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这也是它的能力边界:一年里大多数月底交给机械,最短的二月交给人。

This is also its capability boundary: most month-ends in a year are handled by mechanics, while the shortest month, February, is left to humans.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó

第一个问题问的是能力边界,第二个问题问的是恢复速度、累积负荷与时间分配。

Câu hỏi thứ nhất hỏi về ranh giới năng lực, câu hỏi thứ hai hỏi về tốc độ phục hồi, tải trọng tích lũy và sự phân bổ thời gian.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lýCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 边界 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 边界 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.