Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

独立

independent

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

独立
dúlìThanh 2
Pinyin
dúlì
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 独立

独立 viết bằng 14 nét (: 9, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 是两个独立的命题 — being able to and being able to continue.

Nghe 独立 trong các tập thật

独立 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今年出现的是另一个层面的问题:能做,和能连续做多久,是两个独立的命题。

Năm nay xuất hiện một vấn đề ở cấp độ khác: có thể làm được và có thể làm liên tục trong bao lâu là hai mệnh đề độc lập.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lýCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 独立 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 独立 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.