Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

独立

independent; independence

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

独立
dúlìThanh 2
Pinyin
dúlì
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 独立

独立 viết bằng 14 nét (独: 9, 立: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1-5. 如果有一天格陵兰独立,它仍须留在北约.

Nghe 独立 trong các tập thật

独立 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

协议还设想了一个更远的场景:如果有一天格陵兰独立,它仍须留在北约,并承担同样的义务。

Thỏa thuận cũng hình dung một kịch bản xa hơn: nếu một ngày nào đó Greenland độc lập, nước này vẫn phải ở lại NATO và gánh vác các nghĩa vụ tương tự.

Đã ký thỏa thuận an ninh Greenland: Mỹ có thêm hai căn cứ, chủ quyền không thay đổiCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 独立 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 独立 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.