Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

意愿

willingness, intent

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

意愿
yìyuànThanh 4
Pinyin
yìyuàn
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 意愿

意愿 viết bằng 27 nét (: 13, : 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 它没有质疑大谷的意愿 — separating wanting to from being able to.

Nghe 意愿 trong các tập thật

意愿 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它没有质疑大谷的意愿,也没有质疑他的能力,只是指出在当前的身体状态下,这个安排不成立。

Điều này không nghi ngờ ý chí của Ohtani, cũng không nghi ngờ năng lực của anh ấy, mà chỉ chỉ ra rằng trong tình trạng thể chất hiện tại, sự sắp xếp này không thể duy trì.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lýCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 意愿 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 意愿 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.