Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

约束

constraint

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

约束
yuēshùThanh 1
Pinyin
yuēshù
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 约束

约束 viết bằng 13 nét (: 6, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 是生理约束的结果 — the division of labour is physics, not custom.

Nghe 约束 trong các tập thật

约束 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以现代棒球一百多年的分工,不是习惯问题,是生理约束的结果。

Vì vậy, sự phân công lao động hơn một trăm năm qua trong bóng chày hiện đại không phải là vấn đề thói quen, mà là kết quả của các ràng buộc sinh lý.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lýCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 约束 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 约束 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.