Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

机械表

mechanical watch

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

机械表
jīxiè biǎoThanh 1
Pinyin
jīxiè biǎo
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 机械表

机械表 viết bằng 25 nét (: 6, : 11, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Compound noun. A watch powered by a mainspring and regulated by a balance wheel, distinct from quartz watches.

Nghe 机械表 trong các tập thật

机械表 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

机械表却把日历规则做成齿轮、杠杆和指针,让改变日期的瞬间可以被看见。

Mechanical watches, however, turn calendar rules into gears, levers, and hands, making the moment of date change visible.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 机械表 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 机械表 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.