万年历
perpetual calendar
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- wànniánlì
- Số nét
- 13
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 万年历
万年历 viết bằng 13 nét (万: 3, 年: 6, 历: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Horological term. A watch complication that automatically accounts for different month lengths and leap years, requiring no manual adjustment for decades.
Nghe 万年历 trong các tập thật
万年历 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
不过,“年历”不等于“万年历”。
However, an 'annual calendar' is not the same as a 'perpetual calendar'.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 万年历 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 万年历 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.