Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

年历

annual calendar

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

年历
niánlìThanh 2
Pinyin
niánlì
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 年历

年历 viết bằng 10 nét (: 6, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Horological term. A complication that automatically adjusts for months with 30 or 31 days but requires manual correction in February.

Nghe 年历 trong các tập thật

年历 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个功能叫年历

This function is called an annual calendar.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 年历 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 年历 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.