Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

核心

core; heart

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

核心
héxīnThanh 2

Tự nói thử

Pinyin
héxīn
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 核心

核心 viết bằng 14 nét (核: 10, 心: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 争议的核心 = the heart of the dispute.

Nghe 核心 trong các tập thật

核心 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

争议的核心,是一种叫做蒸馏的做法。

Cốt lõi của tranh chấp là một cách làm gọi là chưng cất.

Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của MỹCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 核心 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 核心 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.