Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

核心

core; central

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

核心
héxīnThanh 2
Pinyin
héxīn
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 核心

核心 viết bằng 14 nét (: 10, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Often used in business or technical contexts to describe the most important part of a product or idea.

Nghe 核心 trong các tập thật

核心 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

劳力士今年推出的 Perpetual Padellone,把这个矛盾放在了新品的核心位置。

Rolex’s new Perpetual Padellone, launched this year, places this contradiction at the core of the product.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a YearCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 核心 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 核心 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.