Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

例外

exception

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

例外
lìwàiThanh 4
Pinyin
lìwài
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 例外

例外 viết bằng 13 nét (: 8, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Something that is excluded from a general rule or statement.

Nghe 例外 trong các tập thật

例外 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不过,这只表仍然保留了一个需要人处理的例外

However, this watch still retains one exception that requires human handling.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a YearCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 例外 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 例外 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.