大部分
most; the majority
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- dàbùfen
- Số nét
- 17
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 大部分
大部分 viết bằng 17 nét (大: 3, 部: 10, 分: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. Refers to more than half of a group or amount.
Nghe 大部分 trong các tập thật
大部分 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
年历会记得大部分月份有多少天。
The annual calendar remembers how many days are in most months.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a YearSơ cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 大部分 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 大部分 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.