Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

普通

ordinary; common

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

普通
pǔtōngThanh 3
Pinyin
pǔtōng
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 普通

普通 viết bằng 22 nét (普: 12, 通: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 普通人 ordinary people; 普通话 Mandarin.

Nghe 普通 trong các tập thật

普通 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他谈的东西,普通人听不懂。

Những điều ông nói, người bình thường không hiểu.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống BrazilTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 普通 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 普通 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.