Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

普通

ordinary / common

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

普通
pǔtōngThanh 3
Pinyin
pǔtōng
Số nét
22
Xuất hiện trong
5 tập

Thứ tự nét của 普通

普通 viết bằng 22 nét (: 12, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. Normal, not special or exceptional.

Nghe 普通 trong các tập thật

普通 xuất hiện trong 5 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

普通手表不知道这个。

Ordinary watches do not know this.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó

在美国,普通人有时候会被叫去法院。

Ở Mỹ, người bình thường đôi khi bị gọi đến tòa án.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại học

Độ khó

常规做法是取样、送实验室、做微生物量测定,一次几百上千块,普通农户根本用不起。

Cách làm thông thường là lấy mẫu, gửi đến phòng thí nghiệm và đo lường khối lượng vi sinh vật; mỗi lần tốn hàng trăm đến hàng nghìn tệ, nông dân bình thường hoàn toàn không đủ khả năng chi trả.

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nayCao cấp

这个大小,跟一台普通手机差不多。

Kích thước này tương đương với một chiếc điện thoại bình thường.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 普通 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 普通 trong 5 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.