帮
to help
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- bāng
- Số nét
- 9
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 帮
帮 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 2. To assist someone.
Nghe 帮 trong các tập thật
帮 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
人要帮普通手表。
People have to help ordinary watches.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
可是 AI 不会帮你想。
Nhưng AI không thể giúp bạn suy nghĩ.
New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 帮 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 帮 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.