Fluentide
HSK 1

老师

teacher

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral3 tập
老
lǎoThanh 3
师
shīThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
lǎoshī
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
12
Sắc thái
neutral
Lượng từ
位 / 个
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 老师

老师 viết bằng 12 nét (老: 6, 师: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

老师 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

老师 (lǎoshī) means 'teacher' — anyone who teaches at any level, from kindergarten to university.

The 老 here does NOT mean 'old'; it's an honorific prefix meaning 'respected / venerable,' the same 老 found in 老板 (boss) and 老朋友 (old friend). Two practical points English speakers miss: first, 老师 is a TITLE used like a name — you call your teacher '老师' directly, or '王老师' (Wang lǎoshī, Teacher Wang). Chinese never says 'Mr./Mrs.

+ surname' for teachers. Second, 老师 is gender-neutral; there's no 'Ms.' equivalent. University professors are usually still called 老师 in everyday speech, even though 教授 (jiàoshòu, professor) exists as a formal title.

Lưu ý: 老师 is also a respectful term of address — students call their teacher 老师 directly, or 王老师 (Teacher Wang), the way English speakers might say 'Professor Smith.' Chinese never uses 'Mr.' or 'Ms.' for teachers — always 老师.

Từng chữ một

老lǎoold; respected; venerable (honorific prefix here, not 'old')
+
师shīmaster; teacher (also in 师父 master, 律师 lawyer)
=
老师

Mẹo nhớ: 老 (respected) + 师 (master) = the respected master = teacher.

Nghe 老师 trong các tập thật

老师 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

现在,他是 MIT 的数学老师。

Bây giờ, anh ấy là giáo viên toán của MIT.

Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi năm

Độ khó

在学校,学生学习数学,也有数学老师。

Ở trường, học sinh học toán, và cũng có giáo viên toán.

Cầu thủ NFL không chơi bóng nữa, đi giải bài toán khó

Độ khó

可是,他们在学校前面,说:我们要老师!

Nhưng họ đứng trước trường và nói: Chúng tôi cần giáo viên!

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

他是我的中文老师。

Tā shì wǒ de Zhōngwén lǎoshī.

He is my Chinese teacher.

neutral

老师好!

Lǎoshī hǎo!

Hello, teacher!

polite, spoken

王老师,这个字怎么读?

Wáng lǎoshī, zhè gè zì zěnme dú?

Teacher Wang, how do you read this character?

polite, spoken

我妈妈是老师。

Wǒ māma shì lǎoshī.

My mom is a teacher.

spoken

Cụm từ thường gặp với 老师

老师好lǎoshī hǎohello teacher (standard student greeting)
王老师Wáng lǎoshīTeacher Wang
中文老师Zhōngwén lǎoshīChinese (language) teacher
老师们lǎoshīmenteachers (plural)
当老师dāng lǎoshībe a teacher; work as a teacher

Từ đồng nghĩa

教师jiàoshī

教师 is the formal / written term for 'teacher' — used in job descriptions, news, official documents. You'd never call your own teacher 教师. 老师 is the everyday word and the form of address.

教授jiàoshòu

教授 is 'professor' — a specific academic rank. Most university instructors are still addressed as 老师 in conversation. Only address someone as 教授 if you know they hold that rank.

Đừng nhầm 老师 với

老板lǎobǎn

Same 老 prefix, different role. 老板 is 'boss / shop owner.' Don't call your teacher 老板.

师傅shīfu

师傅 is a master craftsman or skilled worker (mechanic, driver, chef). Same 师 character, but 师傅 implies trade skill, not academic teaching.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 老师 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 老师 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.