Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

带走

to take away

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

带走
dàizǒuThanh 4
Pinyin
dàizǒu
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 带走

带走 viết bằng 16 nét (带: 9, 走: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

带走了很多学生.

Nghe 带走 trong các tập thật

带走 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

警察来了,带走了很多学生。

Cảnh sát đã đến và đưa nhiều học sinh đi.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 带走 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 带走 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.