Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

手

hand

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

手
shǒuThanh 3
Pinyin
shǒu
Số nét
4
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 手

手 viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

拿在手里 = hold in your hand.

Nghe 手 trong các tập thật

手 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这些小东西,可以拿在手里玩。

You can hold these little things in your hand and play with them.

Opened at 11, Half a Million Fans: How TikTok Shop Turned a Small-Town British Fidget-Toy Shop Into a Hit

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 手 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 手 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.