岁
year of age; years old
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- suì
- Từ loại
- lượng từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 岁
岁 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
岁 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
岁 (suì) is the measure word for a person's age in years.
The pattern is simply NUMBER + 岁 — no extra verb required. 我二十岁 literally means 'I twenty years-of-age,' which is the complete and natural sentence for 'I am twenty years old.' Note that Chinese does NOT use 是 (to be) here — 我是二十岁 is grammatically wrong; the number-plus-岁 chunk acts as its own predicate.
To ASK age, the question word depends on the listener: 你几岁? for small children (expecting a single digit), 你多大? for everyone else, 您多大年纪? for elders (polite). 岁 only counts years of human / pet life; for object years use 年.
Mẹo nhớ: 岁 has 山 on top — each year is another mountain you climb in life.
Nghe 岁 trong các tập thật
岁 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
男人里,20岁的人最多。
Trong số đàn ông, người 20 tuổi nhiều nhất.
Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại
Claude 五岁。
Claude năm tuổi.
Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lầnMới bắt đầu
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我二十岁。
Wǒ èrshí suì.
I'm twenty years old.
spoken
他的女儿五岁。
Tā de nǚ'ér wǔ suì.
His daughter is five years old.
neutral
你几岁了?
Nǐ jǐ suì le?
How old are you? (asking a small child)
spoken
我妈妈五十岁。
Wǒ māma wǔshí suì.
My mom is fifty years old.
spoken
Cụm từ thường gặp với 岁
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 岁 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 岁 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 岁 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.