Fluentide
HSK 1

là (động từ nối)

động từtrung tính
shìThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
shì
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
9
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 是

viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

是 nghĩa là gì?

(shì) là động từ nối trong tiếng Trung, dùng để liên kết chủ ngữ với một danh từ: 我是学生 'Tôi là học sinh,' 这是茶 'Đây là trà.'

Nó tương ứng với 'is / am / are / was / were' trong tiếng Anh, nhưng có một hạn chế quan trọng: chỉ nối danh từ với danh từ. Để nói 'Tôi mệt,' bạn KHÔNG dùng — tính từ trong tiếng Trung hoạt động như động từ và đi kèm với (hěn) thay thế: 我很累, chứ không phải 我是累. Nói 我是高 nghe rất sai tai người Trung Quốc.

cũng là cách trả lời 'có' tiêu chuẩn cho câu hỏi yes-no (是 / 不是 = có / không), và xuất hiện trong cấu trúc phổ biến dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức hoặc ai đó đã làm gì. Dạng phủ định là 不是 (bú shì).

Câu ví dụ

我是中国人。

Wǒ shì Zhōngguó rén.

Tôi là người Trung Quốc.

trung tính

这是我的朋友。

Zhè shì wǒ de péngyou.

Đây là bạn tôi.

khẩu ngữ

他不是学生。

Tā bú shì xuésheng.

Anh ấy không phải là học sinh.

trung tính

你是老师吗?

Nǐ shì lǎoshī ma?

Bạn là giáo viên phải không?

trung tính

Cụm từ thường gặp với 是

是的shì devâng; đúng vậy
不是bú shìkhông phải; không
是不是shì bu shìcó phải hay không (tạo thành câu hỏi yes-no)
就是jiù shìchính là; đúng là
还是háishihay (dùng trong câu hỏi lựa chọn)

Từ đồng nghĩa

wéi

mang nghĩa 'là' trang trọng/văn chương, thường thấy trong văn viết và thành ngữ (以…为… 'lấy... làm...'). Không bao giờ được dùng trong giao tiếp hàng ngày theo cách dùng của .

Đừng nhầm 是 với

zài

nghĩa là 'ở tại / tại.' Tiếng Anh dùng 'is' cho cả 'I am a student' (là) và 'I am at home' (ở). Tiếng Trung tách biệt hai khái niệm này — không bao giờ nói 我是在家.

yǒu

nghĩa là 'có / có tồn tại.' Đừng dùng để diễn tả sự tồn tại — 'Có một quyển sách trên bàn' là 桌子上有书, chứ không phải 桌子上是书.

shì

có cùng cách phát âm và thanh điệu nhưng là chữ khác: nghĩa là 'việc / chuyện / sự vật' (有事 'có việc bận'). Người mới học thường nhầm viết 我事学生 — phải viết là mới đúng.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 是 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 是 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.