是
là (động từ nối)
Mức HSK
- Pinyin
- shì
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 是
是 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
是 nghĩa là gì?
是 (shì) là động từ nối trong tiếng Trung, dùng để liên kết chủ ngữ với một danh từ: 我是学生 'Tôi là học sinh,' 这是茶 'Đây là trà.'
Nó tương ứng với 'is / am / are / was / were' trong tiếng Anh, nhưng có một hạn chế quan trọng: 是 chỉ nối danh từ với danh từ. Để nói 'Tôi mệt,' bạn KHÔNG dùng 是 — tính từ trong tiếng Trung hoạt động như động từ và đi kèm với 很 (hěn) thay thế: 我很累, chứ không phải 我是累. Nói 我是高 nghe rất sai tai người Trung Quốc.
是 cũng là cách trả lời 'có' tiêu chuẩn cho câu hỏi yes-no (是 / 不是 = có / không), và xuất hiện trong cấu trúc phổ biến 是…的 dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức hoặc ai đó đã làm gì. Dạng phủ định là 不是 (bú shì).
Câu ví dụ
我是中国人。
Wǒ shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Trung Quốc.
trung tính
这是我的朋友。
Zhè shì wǒ de péngyou.
Đây là bạn tôi.
khẩu ngữ
他不是学生。
Tā bú shì xuésheng.
Anh ấy không phải là học sinh.
trung tính
你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
trung tính
Cụm từ thường gặp với 是
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 是 với
在 nghĩa là 'ở tại / tại.' Tiếng Anh dùng 'is' cho cả 'I am a student' (là) và 'I am at home' (ở). Tiếng Trung tách biệt hai khái niệm này — không bao giờ nói 我是在家.
有 nghĩa là 'có / có tồn tại.' Đừng dùng 是 để diễn tả sự tồn tại — 'Có một quyển sách trên bàn' là 桌子上有书, chứ không phải 桌子上是书.
事 có cùng cách phát âm và thanh điệu nhưng là chữ khác: 事 nghĩa là 'việc / chuyện / sự vật' (有事 'có việc bận'). Người mới học thường nhầm viết 我事学生 — phải viết là 是 mới đúng.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 是 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 是 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.