很
rất
Mức HSK
- Pinyin
- hěn
- Từ loại
- phó từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 很
很 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
很 nghĩa là gì?
很 (hěn) là từ chỉ mức độ phổ biến nhất trong tiếng Trung, thường được dịch là “rất”, nhưng chức năng thực sự của nó mang tính ngữ pháp hơn là nhấn mạnh.
Trong tiếng Trung, một tính từ đứng đơn độc thường ngụ ý sự so sánh (ví dụ: 我累 nghĩa là “Tôi mệt (so với người khác)”), nên người bản xứ thêm 很 để câu nghe trọn vẹn và trung tính: 我很累 đơn giản có nghĩa là “Tôi mệt”, không nhất thiết là “Tôi RẤT mệt”. Đây là lý do sách giáo khoa dạy 很 như một thành phần gần như bắt buộc đi kèm với tính từ vị ngữ. Khi 很 được nhấn giọng trong lời nói, nó mới thực sự mang nghĩa “rất” — nhưng ở dạng mặc định không nhấn, nó gần với động từ “là” hơn.
Để nhấn mạnh thực sự, tiếng Trung dùng 非常, 特别, 真 hoặc 太. 很 là một trong 50 ký tự đầu tiên mà mọi người học đều gặp.
Câu ví dụ
我很好。
Wǒ hěn hǎo.
Tôi khỏe.
trung tính
她很漂亮。
Tā hěn piàoliang.
Cô ấy rất đẹp.
trung tính
今天很冷。
Jīntiān hěn lěng.
Hôm nay lạnh lắm.
khẩu ngữ
我有很多朋友。
Wǒ yǒu hěn duō péngyou.
Tôi có rất nhiều bạn bè.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 很
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 很 với
狠 (có bộ khuyển 犭) nghĩa là “tàn nhẫn / dữ tợn”, như trong 狠心 nghĩa là “cứng lòng”. Cùng phát âm và thanh điệu, nhưng là ký tự hoàn toàn khác và nghĩa khác.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 很 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 很 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.