Fluentide
HSK 1

很

rất

phó từtrung tính
很
hěnThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
hěn
Từ loại
phó từ
Mức
HSK 1
Số nét
9
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 很

很 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

很 nghĩa là gì?

很 (hěn) là từ chỉ mức độ phổ biến nhất trong tiếng Trung, thường được dịch là “rất”, nhưng chức năng thực sự của nó mang tính ngữ pháp hơn là nhấn mạnh.

Trong tiếng Trung, một tính từ đứng đơn độc thường ngụ ý sự so sánh (ví dụ: 我累 nghĩa là “Tôi mệt (so với người khác)”), nên người bản xứ thêm 很 để câu nghe trọn vẹn và trung tính: 我很累 đơn giản có nghĩa là “Tôi mệt”, không nhất thiết là “Tôi RẤT mệt”. Đây là lý do sách giáo khoa dạy 很 như một thành phần gần như bắt buộc đi kèm với tính từ vị ngữ. Khi 很 được nhấn giọng trong lời nói, nó mới thực sự mang nghĩa “rất” — nhưng ở dạng mặc định không nhấn, nó gần với động từ “là” hơn.

Để nhấn mạnh thực sự, tiếng Trung dùng 非常, 特别, 真 hoặc 太. 很 là một trong 50 ký tự đầu tiên mà mọi người học đều gặp.

Mẹo nhớ: Hãy nghĩ về 很 như từ “là” vô hình kết nối chủ ngữ với tính từ trong tiếng Trung — “Tôi [là] mệt” trở thành 我很累.

Luyện nghe tiếng Trung

Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.

Câu ví dụ

我很好。

Wǒ hěn hǎo.

Tôi khỏe.

trung tính

她很漂亮。

Tā hěn piàoliang.

Cô ấy rất đẹp.

trung tính

今天很冷。

Jīntiān hěn lěng.

Hôm nay lạnh lắm.

khẩu ngữ

我有很多朋友。

Wǒ yǒu hěn duō péngyou.

Tôi có rất nhiều bạn bè.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 很

很好hěn hǎorất tốt / ổn
很多hěn duōnhiều; rất nhiều
很少hěn shǎorất ít; hiếm khi
很高兴hěn gāoxìngrất vui / hài lòng
很喜欢hěn xǐhuanthực sự thích

Từ đồng nghĩa

非常fēicháng

非常 mạnh hơn — thực sự là “rất / cực kỳ”. Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh ý. 很 là mặc định, thường không nhấn giọng; 非常 mang sắc thái nhấn mạnh thực sự.

太tài

太 nghĩa là “quá / quá mức” và thường đi kèm với 了 (太好了 nghĩa là “tuyệt vời!”). Mạnh mẽ và giàu cảm xúc hơn 很.

真zhēn

真 (“thực sự”) nghe chân thành hoặc ngạc nhiên hơn: 真好吃 nghĩa là “ngon thật sự!”. 则 bình tĩnh và trung tính hơn.

Đừng nhầm 很 với

狠hěn

狠 (có bộ khuyển 犭) nghĩa là “tàn nhẫn / dữ tợn”, như trong 狠心 nghĩa là “cứng lòng”. Cùng phát âm và thanh điệu, nhưng là ký tự hoàn toàn khác và nghĩa khác.

也yě

也 nghĩa là “cũng”. Người mới học đôi khi nhầm lẫn giữa 我也累 và 我很累 — cả hai đều đúng nhưng khác nhau: 也 nghĩa là “cũng mệt”, còn 只是 làm cho câu trọn vẹn về mặt ngữ pháp.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 很 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 很 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.