真
really; truly; real
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- zhēn
- Từ loại
- trạng từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 真
真 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
真 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
真 (zhēn) is both an adverb meaning 'really / truly' and an adjective meaning 'real / genuine.'
As an adverb, it sits before an adjective or verb to add genuine emphasis: 真好 ('really good'), 真累 ('really tired'), 真喜欢 ('really like'). Two notes for English speakers: first, 真 carries more emotional weight than 很 ('very') — 很好 is a flat 'good,' while 真好 expresses surprise or sincere appreciation, like 'wow, that's great.' Second, as an adjective ('real, genuine'), it usually appears with 的: 真的故事 ('a true story'), 这是真的 ('this is real').
The opposite is 假 (jiǎ, 'fake'). When you hear 真的吗? ('really?'), it's the everyday way to express mild surprise or to double-check what someone just said.
Lưu ý: Used freely in speech and writing. As an emphatic adverb ('really good,' 'really tired'), it carries genuine emotion — slightly stronger than English 'really.'
Nghe 真 trong các tập thật
真 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
机器回简单的问题,比人快很多,这个是真的。
Máy móc trả lời câu hỏi đơn giản nhanh hơn con người rất nhiều, điều này là sự thật.
Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất
真的非洲,很大很大。
Châu Phi thực sự rất rất lớn.
Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm
可是每一个,都是真的科学研究。
Nhưng mỗi giải đều là nghiên cứu khoa học thật sự.
Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
今天真冷。
Jīntiān zhēn lěng.
It's really cold today.
spoken
你真聪明!
Nǐ zhēn cōngming!
You're really smart!
spoken
这个故事是真的。
Zhège gùshi shì zhēn de.
This story is true.
neutral
真的吗?我不知道。
Zhēn de ma? Wǒ bù zhīdào.
Really? I had no idea.
spoken
他真喜欢吃中国菜。
Tā zhēn xǐhuan chī Zhōngguó cài.
He really likes eating Chinese food.
neutral
Cụm từ thường gặp với 真
Từ đồng nghĩa
很 is the neutral intensifier ('very'); it doesn't carry emotion. 真 is emotional emphasis ('really, genuinely'). 这个菜很好吃 = 'this dish is good'; 这个菜真好吃 = 'wow, this dish is really delicious.'
确实 means 'indeed / it is indeed the case' — confirming a fact. 真 is more emotional and casual. Use 确实 when agreeing seriously; use 真 when expressing surprise or feeling.
Đừng nhầm 真 với
真的 is the full adverbial form ('really, truly') and works on its own as an answer ('it's true'). 真 alone usually needs an adjective after it. 他真的来了 'he really came' vs 他真高 'he's really tall.'
正 means 'upright / right / just now' (as in 正在 'currently'). Visually different but semantically can confuse beginners — 正 is about position/timing, 真 is about truth/genuineness.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 真 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 真 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.