孩子
child; kid
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- háizi
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 孩子
孩子 viết bằng 12 nét (孩: 9, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.
孩子 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
孩子 (háizi) is the everyday Chinese word for 'child' or 'kid.'
Two important uses: (1) literal sense — a young person, usually pre-teen, but often extended up through teenagers; (2) family sense — your son or daughter at any age. A 50-year-old can talk about 我的孩子 ('my child') referring to a 25-year-old offspring. To specify gender, Chinese uses 男孩(子) ('boy') or 女孩(子) ('girl').
The 子 (zi) here is a noun-suffix that's pronounced toneless — common in two-syllable nouns like 桌子, 椅子, 房子. Don't confuse 孩子 with 儿子 (érzi, 'son specifically') or 女儿 (nǚ'ér, 'daughter specifically'); 孩子 is gender-neutral and number-neutral. For a small child, 小孩 (xiǎohái) is more affectionate; for formal contexts (medical, legal), 儿童 (értóng) is used.
Lưu ý: Universal everyday word for 'child.' For very young kids, 小孩 (xiǎohái) or 小孩子 is more colloquial; 儿童 (értóng) is the formal term used on signs ('children's hospital,' 'children's day').
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Both characters carry the 子 'child' shape — doubled up, you definitely have a kid.
Nghe 孩子 trong các tập thật
孩子 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这个名字是:大山的孩子。
Cái tên đó là: Đứa con của ngọn núi lớn.
Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong
死的人里面,很多是小孩子。
Trong số những người tử vong, nhiều em là trẻ nhỏ.
Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chóSơ cấp
小孩子香不香?
Trẻ nhỏ có thơm không?
Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
他有两个孩子。
Tā yǒu liǎng ge háizi.
He has two kids.
neutral
这个孩子很可爱。
Zhège háizi hěn kě'ài.
This kid is really cute.
spoken
孩子们在公园里玩。
Háizi men zài gōngyuán lǐ wán.
The kids are playing in the park.
neutral
我的孩子今年五岁了。
Wǒ de háizi jīnnián wǔ suì le.
My child is five years old this year.
neutral
好孩子,快去睡觉吧。
Hǎo háizi, kuài qù shuìjiào ba.
Good kid, hurry off to sleep.
spoken
Cụm từ thường gặp với 孩子
Từ đồng nghĩa
小孩 is more colloquial and emphasizes 'small' — usually under 10 or so. 孩子 is the broader, neutral term that can include teenagers and adult offspring.
儿童 is the formal term — used on signage and in legal/educational contexts: 儿童医院 (children's hospital), 儿童节 (Children's Day). You wouldn't say 我的儿童 to mean 'my child.'
孩儿 is a literary/older form, more common in northern speech and in fixed phrases like 男孩儿 (boy). 孩子 is the standard modern word.
Đừng nhầm 孩子 với
儿子 specifically means 'son.' 孩子 is gender-neutral 'child' and can mean son OR daughter, one OR several. 我有两个孩子 = I have two kids; 我有两个儿子 = I have two sons.
还 ('still / also') sounds identical to 孩 (hái) but is a totally different word — an adverb, not a noun. 我还是孩子 (I'm still a kid) uses both in one sentence.
海子 ('lake / pond' in some dialects, also a famous poet's pen name) sounds close but uses third tone hǎi. 孩子 = kid, second tone hái.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 孩子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 孩子 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.