Fluentide
HSK 1

椅子

chair

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
椅
yǐThanh 3
子
ziThanh nhẹ

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yǐzi
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
15
Sắc thái
neutral
Lượng từ
把 / 个
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 椅子

椅子 viết bằng 15 nét (椅: 12, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

椅子 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

椅子 (yǐzi) is the everyday word for 'chair' — a seat with a back, the kind you find at a dining table, desk, or office.

The second syllable 子 is unstressed (neutral tone), as in many Mandarin noun compounds (桌子 'table,' 房子 'house'). The standard measure word is 把 (bǎ) — 一把椅子 ('one chair') — because 把 historically counts things you can grasp (knives, umbrellas, chairs with armrests).

In casual speech, 个 is often substituted: 一个椅子 sounds fine. 椅子 specifically means a chair with a back; a stool without a back is 凳子 (dèngzi), and a sofa is 沙发 (shāfā) — Chinese distinguishes these three categories more carefully than English, which lumps small seats under 'chair' or 'stool' loosely.

Từng chữ một

椅yǐchair. Left radical 木 ('wood') signals the material; the right side 奇 is phonetic.
+
子zinoun suffix (neutral tone here)
=
椅子

Mẹo nhớ: 木 (wood) on the left = chairs were originally wooden. The 子 suffix turns 椅 into a noun, like 桌子 / 房子.

Nghe 椅子 trong các tập thật

椅子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

人太多了,椅子太少了,有的学生没有椅子坐。

Người quá đông, ghế quá ít, có học sinh không có ghế để ngồi.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

这把椅子很舒服。

Zhè bǎ yǐzi hěn shūfu.

This chair is comfortable.

spoken

请坐这把椅子。

Qǐng zuò zhè bǎ yǐzi.

Please sit in this chair.

polite

桌子旁边有两把椅子。

Zhuōzi pángbiān yǒu liǎng bǎ yǐzi.

There are two chairs next to the table.

neutral

猫在椅子上睡觉。

Māo zài yǐzi shàng shuìjiào.

The cat is sleeping on the chair.

spoken

Cụm từ thường gặp với 椅子

一把椅子yì bǎ yǐzione chair
坐椅子zuò yǐzito sit on a chair
椅子上yǐzi shàngon the chair
木椅子mù yǐziwooden chair
搬椅子bān yǐzito move a chair

Từ đồng nghĩa

座椅zuòyǐ

座椅 ('seat-chair') is more formal/technical — used for car seats, airplane seats, theater seats. For a regular household chair, say 椅子.

Đừng nhầm 椅子 với

桌子zhuōzi

桌子 is 'table / desk' — flat surface you put things on. 椅子 is 'chair' — what you sit on. They almost always appear together in 一桌一椅 (a desk and a chair).

凳子dèngzi

凳子 is a 'stool' — no backrest. 椅子 has a back. Chinese makes this distinction more strictly than English; a bar stool is 凳子, not 椅子.

沙发shāfā

沙发 is 'sofa / couch' (from English 'sofa'). Soft, multi-person seat. 椅子 is a single-person chair with a back.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 椅子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 椅子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.