Fluentide
HSK 1

学生

học sinh

danh từtrung tính2 tập
xuéThanh 2
shēngThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
xuésheng
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
13
Sắc thái
trung tính
Lượng từ
个 / 名
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 学生

学生 viết bằng 13 nét (: 8, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

学生 nghĩa là gì?

学生 (xuésheng) là từ tiếng Trung chỉ 'học sinh' — bất kỳ ai đang theo học, từ cấp tiểu học đến bậc sau đại học.

Từ này thường đi kèm với 老师 (lǎoshī, 'giáo viên') tạo thành cặp đôi cơ bản trong lớp học mà mọi người học đều gặp. Lưu ý về phát âm: âm tiết thứ hai đọc nhẹ (thanh trung tính) trong từ ghép này (xuésheng, không phải xuéshēng), dù khi đứng riêng thường mang thanh 1. Người học cần lưu ý hai điểm: thứ nhất, 学生 bao hàm mọi cấp học — để cụ thể hóa, hãy thêm tiền tố: 小学生 (xiǎoxuéshēng, học sinh tiểu học), 中学生 (zhōngxuéshēng, học sinh trung học), 大学生 (dàxuéshēng, sinh viên đại học), 研究生 (yánjiūshēng, học viên cao học); thứ hai, khi giới thiệu bản thân, câu tự nhiên là 我是学生 (Wǒ shì xuésheng), không dùng 我学生 — bắt buộc phải có động từ ('là').

Từng chữ một

xuéhọc; học tập
+
shēngngười; sinh ra; sống / xanh (chưa chín)
=
学生

Mẹo nhớ: 'Người học' — bất kỳ ai có nhiệm vụ học tập đều là 学生.

Nghe 学生 trong các tập thật

学生 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你是学生,也可以。

Bạn là học sinh cũng được.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó

在这些学校里,有六十万个学生

Trong các trường này, có sáu trăm nghìn học sinh.

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我是学生。

Wǒ shì xuésheng.

Tôi là học sinh.

trung tính

这个学生很聪明。

Zhège xuésheng hěn cōngming.

Học sinh này rất thông minh.

khẩu ngữ

他有很多学生。

Tā yǒu hěn duō xuésheng.

Anh ấy có nhiều học sinh.

trung tính

学生们都在学中文。

Xuéshengmen dōu zài xué Zhōngwén.

Các học sinh đều đang học tiếng Trung.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 学生

好学生hǎo xuéshenghọc sinh giỏi
大学生dàxuéshēngsinh viên đại học
小学生xiǎoxuéshēnghọc sinh tiểu học
中学生zhōngxuéshēnghọc sinh trung học
留学生liúxuéshēngdu học sinh

Từ đồng nghĩa

同学tóngxué

同学 nghĩa là 'bạn cùng lớp' — chỉ mối quan hệ giữa các học sinh với nhau hoặc như một nhóm trong lớp. Giáo viên cũng dùng 同学 để gọi học sinh ('同学们好' = 'chào cả lớp'). 学生 là nhãn chung; 同学 mang tính quan hệ.

Đừng nhầm 学生 với

先生xiānsheng

先生 nghĩa là 'Ông / ngài / chồng', không phải 'học sinh đầu tiên'. Dù chung ký tự nhưng nghĩa hoàn toàn khác. 王先生 = Ông Vương; 王老师的学生 = học sinh của thầy Vương.

学校xuéxiào

学校 là 'trường học' (cơ sở giáo dục). 学生 là học sinh. 学生在学校学习 = 'học sinh học tập tại trường' — cả hai đều dùng nhưng nghĩa khác nhau.

学习xuéxí

学习 là động từ 'học / nghiên cứu', không chỉ người. 我是学生 = 'Tôi là học sinh'; 我在学习 = 'Tôi đang học'.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 学生 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 学生 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.