Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

口味

flavour

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

口味
kǒuwèiThanh 3
Pinyin
kǒuwèi
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 口味

口味 viết bằng 11 nét (: 3, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Part of the job: 他要想新的口味。

Nghe 口味 trong các tập thật

口味 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第四,他要想新的口味

Thứ tư, họ phải nghĩ ra các hương vị mới.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 口味 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 口味 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.