甜
sweet
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- tián
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 11
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 甜
甜 viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
甜 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
甜 (tián) is the adjective for the taste 'sweet' — sugar, honey, ripe fruit, candy, dessert.
Beyond food, Chinese uses 甜 figuratively for pleasant sounds and faces: 嗓音很甜 ('a sweet voice') and 笑得很甜 ('to smile sweetly') are completely natural and not the cliche they would be in English. 甜 also extends to romantic relationships and life satisfaction — 日子过得很甜 ('life is sweet') or describing a couple as 很甜 ('lovey-dovey, cute together').
Note that 'sweet' meaning 'kind' in English (a sweet person = nice) does NOT map to 甜; use 善良 or 贴心 for that. The opposite tastes are 苦 (bitter), 酸 (sour), 辣 (spicy), 咸 (salty).
Mẹo nhớ: 舌 (tongue) + 甘 (sweet/agreeable) — the tongue tasting something agreeable.
Nghe 甜 trong các tập thật
甜 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
水果甜不甜,要尝了才知道。
Trái cây có ngọt hay không phải nếm mới biết.
Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?Sơ cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这个西瓜很甜。
Zhè ge xīguā hěn tián.
This watermelon is very sweet.
neutral
我不喜欢吃太甜的东西。
Wǒ bù xǐhuan chī tài tián de dōngxi.
I don't like eating things that are too sweet.
spoken
她的声音很甜。
Tā de shēngyīn hěn tián.
Her voice is very sweet.
neutral
你们俩看起来真甜。
Nǐmen liǎ kànqǐlai zhēn tián.
You two look so cute together.
spoken
Cụm từ thường gặp với 甜
Từ đồng nghĩa
甘 is the literary/written word for 'sweet' (still used in tea descriptions: 回甘 'sweet aftertaste'). In daily speech use 甜; 甘 sounds bookish on its own.
甜蜜 is two-syllable and almost always figurative — sweet love, sweet life. Use 甜 for actual taste; 甜蜜 for emotional sweetness.
Đừng nhầm 甜 với
Same pinyin tián but means 'to fill in' (a form, a hole). 填表 fill out a form vs 甜 sweet. Different character.
舔 (third tone) means 'to lick.' Easy to mix up because of the 舌 (tongue) radical and similar shape. 甜 is second tone, 舔 is third.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 甜 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 甜 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.