Fluentide
HSK 3

sweet

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral2 tập
tiánThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
tián
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 3
Số nét
11
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 甜

viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

甜 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(tián) is the adjective for the taste 'sweet' — sugar, honey, ripe fruit, candy, dessert.

Beyond food, Chinese uses figuratively for pleasant sounds and faces: 嗓音很甜 ('a sweet voice') and 笑得很甜 ('to smile sweetly') are completely natural and not the cliche they would be in English. also extends to romantic relationships and life satisfaction — 日子过得很甜 ('life is sweet') or describing a couple as 很甜 ('lovey-dovey, cute together').

Note that 'sweet' meaning 'kind' in English (a sweet person = nice) does NOT map to ; use 善良 or 贴心 for that. The opposite tastes are (bitter), (sour), (spicy), (salty).

Nghe 甜 trong các tập thật

xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今天,我们说一个的东西。

Hôm nay, chúng ta nói về một thứ có vị ngọt.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%

Độ khó

是很冷的东西,很,很好吃。

Đó là thứ rất lạnh, rất ngọt, rất ngon.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

这个西瓜很甜。

Zhè ge xīguā hěn tián.

This watermelon is very sweet.

neutral

我不喜欢吃太甜的东西。

Wǒ bù xǐhuan chī tài tián de dōngxi.

I don't like eating things that are too sweet.

spoken

她的声音很甜。

Tā de shēngyīn hěn tián.

Her voice is very sweet.

neutral

你们俩看起来真甜。

Nǐmen liǎ kànqǐlai zhēn tián.

You two look so cute together.

spoken

Cụm từ thường gặp với 甜

很甜hěn tiánvery sweet
甜的tián dethe sweet one(s)
甜点tiándiǎndessert
甜美tiánměisweet and beautiful (voice, smile)
甜蜜tiánmìsweet (life, love)

Từ đồng nghĩa

gān

is the literary/written word for 'sweet' (still used in tea descriptions: 回甘 'sweet aftertaste'). In daily speech use ; sounds bookish on its own.

甜蜜tiánmì

甜蜜 is two-syllable and almost always figurative — sweet love, sweet life. Use for actual taste; 甜蜜 for emotional sweetness.

Đừng nhầm 甜 với

tián

Same pinyin tián but means 'to fill in' (a form, a hole). 填表 fill out a form vs sweet. Different character.

tiǎn

(third tone) means 'to lick.' Easy to mix up because of the (tongue) radical and similar shape. is second tone, is third.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 甜 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 甜 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.