别的
other
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- biéde
- Số nét
- 15
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 别的
别的 viết bằng 15 nét (别: 7, 的: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
在电影里,她做别的人 — how the episode explains what an actor does.
Nghe 别的 trong các tập thật
别的 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
在电影里,她做别的人。
Trong phim, cô ấy đóng vai người khác.
Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại họcMới bắt đầu
他们吃别的甜的东西。
Họ ăn những thứ ngọt khác.
Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 别的 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 别的 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.