电影
movie; film
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- diànyǐng
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 20
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 部 / 场
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 电影
电影 viết bằng 20 nét (电: 5, 影: 15). Hình vẽ tự động chạy lại.
电影 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
电影 (diànyǐng) is the standard Chinese word for 'movie' or 'film,' literally 'electric shadow' — a calque from the early 20th-century way of describing projected light on a screen.
It is the neutral term used in conversation, on tickets, and in writing. Watching a movie is 看电影 (kàn diànyǐng), and the venue is 电影院 (diànyǐngyuàn).
Two things to know: first, the measure word is 部 for the film as a work (一部电影) and 场 for a specific screening (一场电影); second, native speakers say 看电影 even for streaming on a phone, so the word is not limited to theaters. There is no separate everyday word for 'film' vs 'movie' in Chinese.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Literally 'electric shadow' — pictures projected by electric light onto a screen. The 1900s description stuck.
Nghe 电影 trong các tập thật
电影 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这个女人是做电影的。
Người phụ nữ này làm phim.
Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại học
你可以打电话,可以看电影,可以看字。
Bạn có thể gọi điện, xem phim và đọc chữ.
iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我们今天晚上去看电影吧。
Wǒmen jīntiān wǎnshang qù kàn diànyǐng ba.
Let's go see a movie tonight.
spoken
这部电影很好看。
Zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn.
This movie is really good.
neutral
你喜欢中国电影吗?
Nǐ xǐhuan zhōngguó diànyǐng ma?
Do you like Chinese movies?
spoken
电影院在那边。
Diànyǐngyuàn zài nàbiān.
The movie theater is over there.
spoken
Cụm từ thường gặp với 电影
Từ đồng nghĩa
影片 is more formal/written, used in reviews, news, and industry contexts. 电影 is the everyday word — use it in speech and casual writing.
Đừng nhầm 电影 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 电影 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 电影 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.