电视
television; TV
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- diànshì
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 13
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 台 / 个
Thứ tự nét của 电视
电视 viết bằng 13 nét (电: 5, 视: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
电视 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
电视 (diànshì) is the Chinese word for 'television' — both the physical TV set and broadcast TV as a medium.
Literally 'electric vision,' it follows the same naming pattern as 电话 (diànhuà, 'electric speech' = telephone) and 电脑 (diànnǎo, 'electric brain' = computer). Two things English speakers should note: first, 电视 by itself usually means watching TV or the TV set; to specify a program or a show you say 电视节目 (diànshì jiémù) or 电视剧 (diànshì jù, a TV drama series); second, the measure word changes meaning — 一台电视 is one TV set, 一个电视节目 is one TV program. The most common HSK 1 collocation is 看电视 (kàn diànshì, 'to watch TV'), parallel to 看书 'to read a book.'
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Electricity (电) + sight (视) = television. Same logic as 电话 (electric speech = phone).
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我喜欢看电视。
Wǒ xǐhuan kàn diànshì.
I like watching TV.
neutral
晚上爸爸在家看电视。
Wǎnshang bàba zài jiā kàn diànshì.
In the evening, Dad watches TV at home.
spoken
这台电视很大。
Zhè tái diànshì hěn dà.
This TV is very big.
neutral
请你开电视,好吗?
Qǐng nǐ kāi diànshì, hǎo ma?
Please turn on the TV, okay?
polite
Cụm từ thường gặp với 电视
Từ đồng nghĩa
电视机 specifies the physical TV set (the machine). 电视 covers both the device and the medium. When buying or moving the appliance, 电视机 is more precise.
Đừng nhầm 电视 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 电视 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 电视 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.