Fluentide
HSK 1

电脑

computer

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral5 tập
电
diànThanh 4
脑
nǎoThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
diànnǎo
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
15
Sắc thái
neutral
Lượng từ
台 / 个
Xuất hiện trong
5 tập

Thứ tự nét của 电脑

电脑 viết bằng 15 nét (电: 5, 脑: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

电脑 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

电脑 (diànnǎo) is the everyday Chinese word for 'computer,' literally 'electric brain' (电 'electric' + 脑 'brain').

It covers both desktop and laptop machines in conversation; if you need to be specific, 笔记本电脑 (bǐjìběn diànnǎo) is 'notebook/laptop' and 台式电脑 (táishì diànnǎo) is 'desktop.' The more technical term 计算机 (jìsuànjī, 'calculating machine') is used in academic, IT-industry, and computer-science contexts — a CS major studies 计算机, but they use a 电脑 at home.

The measure word is 台 (一台电脑 'one computer'). 电脑 is also the base for compounds like 玩电脑 (play on the computer), 修电脑 (repair a computer), and 电脑游戏 (computer game).

Từng chữ một

电diànelectricity; electric
+
脑nǎobrain
=
电脑

Mẹo nhớ: 电脑 = 'electric brain' — Chinese named computers after what they are, not what they do.

Nghe 电脑 trong các tập thật

电脑 xuất hiện trong 5 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

AI 是电脑里的一个东西。

AI là một thứ trong máy tính.

Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lần

Độ khó

Zhou Ming会写电脑软件,女朋友要去医院看医生。

Zhou Ming biết viết phần mềm máy tính, bạn gái anh ấy cần đến bệnh viện khám bác sĩ.

Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?

Độ khó

你家里的电视、电脑,都是机器。

Tivi, máy tính trong nhà bạn đều là máy.

Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?Mới bắt đầu

这个问题,和电脑做数学题有关。

Bài toán này liên quan đến việc máy tính làm bài toán.

Cầu thủ NFL không chơi bóng nữa, đi giải bài toán khó

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我有一台电脑。

Wǒ yǒu yì tái diànnǎo.

I have a computer.

neutral

我的电脑很新。

Wǒ de diànnǎo hěn xīn.

My computer is very new.

spoken

他在用电脑工作。

Tā zài yòng diànnǎo gōngzuò.

He is working on the computer.

neutral

我想买一台笔记本电脑。

Wǒ xiǎng mǎi yì tái bǐjìběn diànnǎo.

I want to buy a laptop.

spoken

Cụm từ thường gặp với 电脑

用电脑yòng diànnǎouse a computer
买电脑mǎi diànnǎobuy a computer
笔记本电脑bǐjìběn diànnǎolaptop computer
电脑游戏diànnǎo yóuxìcomputer game
玩电脑wán diànnǎoplay on the computer

Từ đồng nghĩa

计算机jìsuànjī

Technical/academic term. Used in CS departments, textbooks, and industry (计算机科学 'computer science'). In daily speech, almost everyone says 电脑.

笔记本bǐjìběn

Short for 笔记本电脑 'laptop.' On its own 笔记本 also means 'notebook' (paper). Context tells you which.

Đừng nhầm 电脑 với

手机shǒujī

手机 is 'mobile phone' (literally 'hand machine'). Same compound pattern but different device — don't say 电脑 when you mean your phone.

电视diànshì

Both start with 电 'electric,' but 电视 is 'television' (electric vision). Easy to mix up by hanzi shape.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 电脑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 电脑 trong 5 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.