快
fast; quick; soon
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- kuài
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 7
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 快
快 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
快 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
快 (kuài) primarily means 'fast / quick' as an adjective: 他跑得很快 ('he runs very fast'), 这辆车很快 ('this car is fast').
Two extensions are everyday: (1) 'soon / about to' as an adverb signaling imminent time — 快到了 ('almost there'), 快下雨了 ('it's about to rain'), often paired with 了 at the end; (2) 'hurry up!' as an imperative — 快来 ('come quickly'), 快走 ('hurry, let's go'). In speed comparisons it pairs naturally with 慢 (màn, 'slow'): 快 / 慢. As a verb complement it follows 得: 跑得快 ('runs fast'), 学得快 ('learns quickly').
快 is also a feeling-word in 愉快 (yúkuài, 'pleasant') and 快乐 (kuàilè, 'happy') — happiness in Chinese is associated with the briskness of 快. Don't confuse with the homophone 块 (kuài), the measure word for money and a piece of something. The phrase 快快 (reduplicated) means 'quickly, quickly' for urgency: 快快走 ('hurry, hurry, go!').
Nghe 快 trong các tập thật
快 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
电脑回得很快。
Máy tính trả lời rất nhanh.
Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
He runs very fast.
spoken
快下雨了。
Kuài xià yǔ le.
It's about to rain.
spoken
快点,我们要迟到了。
Kuài diǎn, wǒmen yào chídào le.
Hurry up, we're going to be late.
spoken
这班车很快。
Zhè bān chē hěn kuài.
This train/bus is very fast.
neutral
Cụm từ thường gặp với 快
Từ đồng nghĩa
迅速 is 'rapid / swift' — more formal and written. Use 快 in conversation; use 迅速 in news, reports, and formal writing. 警察迅速到达现场 = 'police rapidly arrived at the scene.'
Đừng nhầm 快 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 快 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 快 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.