慢
slow
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- màn
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 14
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 慢
慢 viết bằng 14 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
慢 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
慢 (màn) is the adjective 'slow' — describing low speed, slow pace, or someone who acts unhurriedly.
Like other Chinese adjectives, it doesn't take 'is' as a separate verb: '他很慢' (tā hěn màn) literally 'he very slow' = 'he is slow.' To compare, use 比: 我比他慢 ('I'm slower than him'). 慢 also forms the polite parting 慢走 (màn zǒu, 'walk slowly') — what a host says to a departing guest, equivalent to 'take care.'
The doubled adverbial 慢慢 (mànmàn) means 'slowly / gradually' and pairs with 来 (慢慢来 = 'take your time') and 吃 (慢慢吃 = 'enjoy your meal,' literally 'eat slowly'). The opposite is 快 (kuài, 'fast'). Telling someone 慢一点 (màn yìdiǎn) means 'a bit slower, please' — useful in conversation.
Mẹo nhớ: The 心/忄 (heart) radical is on the left — a calm, unhurried heart moves slowly.
Nghe 慢 trong các tập thật
慢 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
你写字,很慢。
Bạn viết chữ, rất chậm.
Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lần
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
他说话很慢。
Tā shuō huà hěn màn.
He speaks very slowly.
neutral
请慢一点儿。
Qǐng màn yìdiǎnr.
A little slower, please.
spoken, polite
慢走,再见!
Màn zǒu, zàijiàn!
Take care, goodbye!
spoken
别着急,慢慢来。
Bié zháojí, mànmàn lái.
Don't worry, take your time.
spoken
今天的火车比较慢。
Jīntiān de huǒchē bǐjiào màn.
Today's train is relatively slow.
neutral
Cụm từ thường gặp với 慢
Từ đồng nghĩa
缓慢 is a more formal/written word for 'slow,' used in news or descriptions ('economic growth is slow'). In everyday speech, use 慢.
Đừng nhầm 慢 với
漫 (màn) has the 氵 'water' radical and means 'overflow' or 'free-flowing' — appears in 浪漫 'romantic' and 漫画 'comics/manga.' Same pronunciation as 慢 but different meaning.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 慢 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 慢 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.