Fluentide
HSK 1

đến; tới

động từtrung tính
láiThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
lái
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
7
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 来

viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

来 nghĩa là gì?

(lái) là động từ cơ bản trong tiếng Trung với nghĩa 'đến' — chỉ sự di chuyển về phía người nói hoặc hướng đến một điểm tập trung chú ý.

Đây là từ trái nghĩa tự nhiên của (qù, 'đi'). Có hai điểm khiến người học ngạc nhiên: thứ nhất, nhạy cảm với vị trí của người nói — bạn dùng khi di chuyển về nơi người nói đang đứng, và dùng khi di chuyển ra xa; thứ hai, được dùng trong nhiều cách diễn đạt thành ngữ vượt ngoài nghĩa di chuyển vật lý, chẳng hạn như cấu trúc + động từ để nghĩa là 'hãy đến làm gì đó' (来吃饭 'đến ăn cơm') hoặc 'để tôi...' (我来 'để tôi làm / tôi lo').

Trong nhà hàng, cụm 来一个 + tên món ăn nghĩa là 'cho tôi một phần...' cũng kết hợp với các bổ ngữ chỉ hướng: 过来 ('lại đây'), 回来 ('quay lại'), 上来 ('đi lên'). Ở trình độ HSK 1, bạn hãy tập trung vào cách dùng cơ bản 'đến đây / đến một nơi nào đó'.

Câu ví dụ

你来吗?

Nǐ lái ma?

Bạn có đến không?

khẩu ngữ

请来我家。

Qǐng lái wǒ jiā.

Xin mời đến nhà tôi.

lịch sự

他明天来。

Tā míngtiān lái.

Ngày mai anh ấy sẽ đến.

trung tính

我来了!

Wǒ lái le!

Tôi đến đây! / Tôi tới rồi!

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 来

过来guòláilại đây (về phía này)
回来huíláiquay trở lại
来吃饭lái chīfànđến ăn cơm
来这儿lái zhèrđến đây
我来wǒ láiđể tôi (làm); tôi xử lý nhé

Từ đồng nghĩa

dào

nghĩa là 'đến nơi / đạt tới'. nhấn mạnh hành động đang đến; nhấn mạnh việc đã đến đích. 他来了 ('anh ấy đã đến / anh ấy ở đây rồi'); 他到了 ('anh ấy đã tới nơi').

Đừng nhầm 来 với

nghĩa là 'đi' — di chuyển RA XA người nói. = di chuyển VỀ PHÍA. Từ góc nhìn của khách, 'đến nhà tôi' là 来我家; từ góc nhìn của chủ nhà mời gọi, cũng là 来我家. Hướng di chuyển là tương đối so với người nói.

lái

là một chữ khác (có bộ thảo 艹), chủ yếu dùng trong địa danh như 莱阳 hoặc họ người. Nhìn thoáng qua thì giống nhưng hiếm gặp và không liên quan về nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 来 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 来 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.