来
đến; tới
Mức HSK
- Pinyin
- lái
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 7
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 来
来 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
来 nghĩa là gì?
来 (lái) là động từ cơ bản trong tiếng Trung với nghĩa 'đến' — chỉ sự di chuyển về phía người nói hoặc hướng đến một điểm tập trung chú ý.
Đây là từ trái nghĩa tự nhiên của 去 (qù, 'đi'). Có hai điểm khiến người học ngạc nhiên: thứ nhất, 来 nhạy cảm với vị trí của người nói — bạn dùng 来 khi di chuyển về nơi người nói đang đứng, và dùng 去 khi di chuyển ra xa; thứ hai, 来 được dùng trong nhiều cách diễn đạt thành ngữ vượt ngoài nghĩa di chuyển vật lý, chẳng hạn như cấu trúc 来 + động từ để nghĩa là 'hãy đến làm gì đó' (来吃饭 'đến ăn cơm') hoặc 'để tôi...' (我来 'để tôi làm / tôi lo').
Trong nhà hàng, cụm 来一个 + tên món ăn nghĩa là 'cho tôi một phần...' 来 cũng kết hợp với các bổ ngữ chỉ hướng: 过来 ('lại đây'), 回来 ('quay lại'), 上来 ('đi lên'). Ở trình độ HSK 1, bạn hãy tập trung vào cách dùng cơ bản 'đến đây / đến một nơi nào đó'.
Câu ví dụ
你来吗?
Nǐ lái ma?
Bạn có đến không?
khẩu ngữ
请来我家。
Qǐng lái wǒ jiā.
Xin mời đến nhà tôi.
lịch sự
他明天来。
Tā míngtiān lái.
Ngày mai anh ấy sẽ đến.
trung tính
我来了!
Wǒ lái le!
Tôi đến đây! / Tôi tới rồi!
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 来
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 来 với
去 nghĩa là 'đi' — di chuyển RA XA người nói. 来 = di chuyển VỀ PHÍA. Từ góc nhìn của khách, 'đến nhà tôi' là 来我家; từ góc nhìn của chủ nhà mời gọi, cũng là 来我家. Hướng di chuyển là tương đối so với người nói.
莱 là một chữ khác (có bộ thảo 艹), chủ yếu dùng trong địa danh như 莱阳 hoặc họ người. Nhìn thoáng qua thì giống 来 nhưng hiếm gặp và không liên quan về nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 来 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 来 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.