去
đi; đến
Mức HSK
- Pinyin
- qù
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 5
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 去
去 viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
去 nghĩa là gì?
去 (qù) là động từ cơ bản trong tiếng Trung nghĩa là 'đi' — chỉ sự di chuyển RA XA khỏi vị trí của người nói.
Từ đối lập với nó là 来 (lái, 'đến') — chỉ sự di chuyển HƯỚNG VỀ phía người nói. Khác với động từ 'go' trong tiếng Anh, 去 trong tiếng Trung đi trực tiếp với địa điểm đích mà không cần giới từ: 去北京 (đi Bắc Kinh), 去学校 (đi học/trường), 去医院 (đi bệnh viện) — không dùng 到 hay 'to'. 去 cũng đóng vai trò là động từ chỉ hướng sau một động từ hành động khác để biểu thị việc đi đâu đó để làm gì: 我去吃饭 (tôi đi ăn cơm), 去买东西 (đi mua sắm).
Dạng quá khứ: 去了 (đã đi). Phủ định cho quá khứ hoàn thành dùng 没去 (đã không đi); phủ định cho tương lai hoặc thói quen dùng 不去 (sẽ không đi/không đi).
Câu ví dụ
我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
Tôi đi học.
khẩu ngữ
你去哪儿?
Nǐ qù nǎr?
Bạn đi đâu vậy?
khẩu ngữ
明天我们去中国。
Míngtiān wǒmen qù Zhōngguó.
Ngày mai chúng tôi đi Trung Quốc.
trung tính
他昨天没去上班。
Tā zuótiān méi qù shàngbān.
Hôm qua anh ấy không đi làm.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 去
Từ đồng nghĩa
前往 nghĩa là 'hướng tới / tiến tới' — mang sắc thái trang trọng, văn viết, thường dùng trong tin tức và thông báo chính thức (前往机场, 'hướng tới sân bay'). Không dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.
Đừng nhầm 去 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 去 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 去 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.