Fluentide
HSK 1

去

đi; đến

động từtrung tính1 tập
去
qùThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
qù
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
5
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 去

去 viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

去 nghĩa là gì?

去 (qù) là động từ cơ bản trong tiếng Trung nghĩa là 'đi' — chỉ sự di chuyển RA XA khỏi vị trí của người nói.

Từ đối lập với nó là 来 (lái, 'đến') — chỉ sự di chuyển HƯỚNG VỀ phía người nói. 去 đi thẳng với địa điểm đích, không cần giới từ — giống hệt tiếng Việt nói “đi Bắc Kinh”, “đi bệnh viện”: 去北京, 去学校, 去医院, không chèn thêm 到. 去 cũng đóng vai trò là động từ chỉ hướng sau một động từ hành động khác để biểu thị việc đi đâu đó để làm gì: 我去吃饭 (tôi đi ăn cơm), 去买东西 (đi mua sắm).

Dạng quá khứ: 去了 (đã đi). Phủ định cho quá khứ hoàn thành dùng 没去 (đã không đi); phủ định cho tương lai hoặc thói quen dùng 不去 (sẽ không đi/không đi).

Mẹo nhớ: Chữ 去 có bộ 土 (thổ/đất) ở trên — hãy tưởng tượng bàn chân bạn rời khỏi mặt đất khi bạn bước ra khỏi cửa.

Nghe 去 trong các tập thật

去 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

Yu和一些人去挖古墓。

Yu và vài người đi đào mộ cổ.

Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù

Độ khó

Câu ví dụ

我去学校。

Wǒ qù xuéxiào.

Tôi đi học.

khẩu ngữ

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr?

Bạn đi đâu vậy?

khẩu ngữ

明天我们去中国。

Míngtiān wǒmen qù Zhōngguó.

Ngày mai chúng tôi đi Trung Quốc.

trung tính

他昨天没去上班。

Tā zuótiān méi qù shàngbān.

Hôm qua anh ấy không đi làm.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 去

去学校qù xuéxiàođi học
去中国qù Zhōngguóđi Trung Quốc
回去huí qùquay về; trở lại
出去chū qùđi ra ngoài
去年qùniánnăm ngoái

Từ đồng nghĩa

前往qiánwǎng

前往 nghĩa là 'hướng tới / tiến tới' — mang sắc thái trang trọng, văn viết, thường dùng trong tin tức và thông báo chính thức (前往机场, 'hướng tới sân bay'). Không dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Đừng nhầm 去 với

去年qùnián

Trong trường hợp này, 去 mang nghĩa 'đã qua / cũ' — 去年 = năm ngoái (năm đã trôi qua). Nghĩa này khác với nghĩa động từ 'đi'.

走zǒu

走 nhấn mạnh vào hành động đi bộ/rời đi; 去 nhấn mạnh vào điểm đến. 我走了 = 'tôi đi đây' (tập trung vào việc rời đi); 我去学校 = 'tôi đi học' (tập trung vào nơi đến).

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 去 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 去 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.